| Tên thương hiệu: | shhous |
| Số mẫu: | C |
| MOQ: | 1000kg |
| Giá bán: | USD 0.5‑0.6/kg |
| Khả năng cung cấp: | 1000000kg mỗi tháng |
Chỉ số kỹ thuật
| Số TT | Hạng mục kiểm tra | Yêu cầu kỹ thuật |
| 1 | Ngoại quan | Đồng nhất, không vón cục |
| 2 | Độ ẩm /% | ≤ 1,5 |
| 3 | Độ mịn, cặn trên sàng 0,63 mm /% | ≤ 5 |
| 4 | Hàm lượng ion clorua /% | ≤ 0,10 |
| 5 | Tính thi công — sau khi trộn với nước | Có thể trát bằng bay mà không bị cản trở |
| 5 | Tính thi công — 20 phút | Có thể trát bằng bay mà không bị cản trở |
| 6 | Cường độ uốn /MPa, 28 ngày | ≥ 2,8 |
| 7 | Cường độ nén /MPa, 28 ngày | ≥ 15,0 |
| 8 | Cường độ bám dính với bề mặt ẩm /MPa, 28 ngày | ≥ 1,0 |
![]()